- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá mè một lứa; người tốt kẻ xấu lẫn lộn [thành ngữ]
Nơi này cá rồng lẫn lộn, phải cẩn thận.
cá mè một lứa; người tốt kẻ xấu lẫn lộn [thành ngữ]
Nơi này cá rồng lẫn lộn, phải cẩn thận.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
cá mè một lứa; người tốt kẻ xấu lẫn lộn [thành ngữ]
cá mè một lứa; người tốt kẻ xấu lẫn lộn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.