- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
Vùng Ruhr là trung tâm công nghiệp của Đức.
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
Vùng Ruhr là trung tâm công nghiệp của Đức.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.