- 氵thủy(nước)
- 可khả(có thể, cho phép)
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
sông Ruhr, phụ lưu của sông Rhine ở Đức
Sông Ruhr là một con sông ở Đức.
sông Ruhr, phụ lưu của sông Rhine ở Đức
Sông Ruhr là một con sông ở Đức.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
sông Ruhr, phụ lưu của sông Rhine ở Đức
sông Ruhr, phụ lưu của sông Rhine ở Đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.