người đàn ông góa vợ; ông già không vợ
Anh ấy là một người đàn ông góa vợ.
người đàn ông góa vợ; ông già không vợ
Anh ấy là một người đàn ông góa vợ.
người đàn ông góa vợ; ông già không vợ
người đàn ông góa vợ; ông già không vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.