- 奚hề(sao, tại sao)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
thạch gà; đông gà (món ăn làm từ nước hầm gà đông đặc)
(lóng) hào hứng; phấn khích (cách chơi chữ của "kích động")
Trò chơi này quá kích thích!
thạch gà; đông gà (món ăn làm từ nước hầm gà đông đặc)
(lóng) hào hứng; phấn khích (cách chơi chữ của "kích động")
Trò chơi này quá kích thích!
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
thạch gà; đông gà (món ăn làm từ nước hầm gà đông đặc)
thạch gà; đông gà (món ăn làm từ nước hầm gà đông đặc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.