- 奚hề(sao, tại sao)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
miếng gà chiên giòn; gà viên chiên
Tôi thích ăn gà viên chiên.
gà viên chiên giòn; gà popcorn
miếng gà chiên giòn; gà viên chiên
Tôi thích ăn gà viên chiên.
gà viên chiên giòn; gà popcorn
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
miếng gà chiên giòn; gà viên chiên
miếng gà chiên giòn; gà viên chiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.