- 奚hề(sao, tại sao)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
lặt vặt; vụn vặt; lộn xộn [thành ngữ]
Những thứ vụn vặt này, tôi không cần nữa.
lặt vặt; vụn vặt; lộn xộn [thành ngữ]
Những thứ vụn vặt này, tôi không cần nữa.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
lặt vặt; vụn vặt; lộn xộn [thành ngữ]
lặt vặt; vụn vặt; lộn xộn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.