- 奚hề(sao, tại sao)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
bắt chước tiếng gà, ăn trộm như chó (tài vặt đê tiện nhưng đôi khi có ích) [thành ngữ]
Anh ta làm những chuyện trộm cắp vặt vãnh.
kẻ bắt chước tiếng gà, giả dạng trộm chó (người có tài vặt hèn mọn) [thành ngữ]
Anh ta chỉ biết những mánh khóe vặt.
kẻ tài vặt; người có tài mọn (kẻ biết giả tiếng gà, chó để trộm cắp) [thành ngữ]
bắt chước tiếng gà, ăn trộm như chó (tài vặt đê tiện nhưng đôi khi có ích) [thành ngữ]
Anh ta làm những chuyện trộm cắp vặt vãnh.
kẻ bắt chước tiếng gà, giả dạng trộm chó (người có tài vặt hèn mọn) [thành ngữ]
Anh ta chỉ biết những mánh khóe vặt.
kẻ tài vặt; người có tài mọn (kẻ biết giả tiếng gà, chó để trộm cắp) [thành ngữ]
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
bắt chước tiếng gà, ăn trộm như chó (tài vặt đê tiện nhưng đôi khi có ích) [thành ngữ]
bắt chước tiếng gà, ăn trộm như chó (tài vặt đê tiện nhưng đôi khi có ích) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta đã lừa mọi người bằng những mánh khóe vặt vãnh.
Anh ta đã lừa mọi người bằng những mánh khóe vặt vãnh.