- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tâm điểm; đích ngắm; hồng tâm
Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.
bia (mục tiêu bắn)
Mục tiêu của anh ấy là trở thành một bác sĩ.
mục tiêu; đích (để bắn)
Mục tiêu của chúng ta là hòa bình.
tâm điểm; đích ngắm; hồng tâm
Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.
bia (mục tiêu bắn)
Mục tiêu của anh ấy là trở thành một bác sĩ.
mục tiêu; đích (để bắn)
Mục tiêu của chúng ta là hòa bình.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tâm điểm; đích ngắm; hồng tâm
tâm điểm; đích ngắm; hồng tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.