- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
lông tơ ngỗng; nhung ngỗng
Chiếc áo khoác này làm từ lông ngỗng.
lông tơ ngỗng; nhung ngỗng
Chiếc áo khoác này làm từ lông ngỗng.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
lông tơ ngỗng; nhung ngỗng
lông tơ ngỗng; nhung ngỗng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.