- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
gan béo; foie gras
Gan ngỗng là món ăn Pháp.
gan béo; foie gras
Gan ngỗng là món ăn Pháp.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
gan béo; foie gras
gan béo; foie gras
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.