- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
quả lý gai; quả nho lý (cây Ribes)
Quả lý gai là một loại quả mọng.
quả lý gai; quả nho lý (cây Ribes)
Quả lý gai là một loại quả mọng.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
quả lý gai; quả nho lý (cây Ribes)
quả lý gai; quả nho lý (cây Ribes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.