- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
Anh ấy đúng là nổi bật giữa đám đông.
hạc đứng giữa bầy gà (nổi bật hơn người) [thành ngữ]
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
Anh ấy đúng là nổi bật giữa đám đông.
hạc đứng giữa bầy gà (nổi bật hơn người) [thành ngữ]
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
hạc đứng giữa đàn gà (nổi bật hơn hẳn đám đông) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.