- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bò xạ; bò musk (Ovibos moschatus)
Bò xạ hương sống ở vùng Bắc Cực.
bò xạ; bò musk (Ovibos moschatus)
Bò xạ hương sống ở vùng Bắc Cực.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bò xạ; bò musk (Ovibos moschatus)
bò xạ; bò musk (Ovibos moschatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.