- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
tê tê buốt buốt; cảm giác lạnh và tê cóng
Thời tiết rất lạnh, tôi cảm thấy tê cóng.
tê tê buốt buốt; cảm giác lạnh và tê cóng
Thời tiết rất lạnh, tôi cảm thấy tê cóng.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
tê tê buốt buốt; cảm giác lạnh và tê cóng
tê tê buốt buốt; cảm giác lạnh và tê cóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.