- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
vải gai; vải bố
Chiếc áo này được làm từ vải bố.
vải gai; vải bố
Chiếc áo này được làm từ vải bố.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải gai; vải bố
vải gai; vải bố