- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
Cây cầu này được xây bằng đá chẻ.
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
Cây cầu này được xây bằng đá chẻ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
đá granit; đá xẻ (dùng trong xây dựng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.