- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
mặt rỗ; mặt hoa mè
Anh ấy có một khuôn mặt rỗ.
mặt rỗ; mặt hoa mè
Anh ấy có một khuôn mặt rỗ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt rỗ; mặt hoa mè
mặt rỗ; mặt hoa mè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.