- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)
Anh ấy thích xem hoàng lịch.
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)
Anh ấy thích xem hoàng lịch.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.