- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
mặt cong Riemann (toán học)
Mặt Riemann là một khái niệm quan trọng trong giải tích phức.
mặt cong Riemann (toán học)
Mặt Riemann là một khái niệm quan trọng trong giải tích phức.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt cong Riemann (toán học)
mặt cong Riemann (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.