- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
độ dính; tính dính; độ kết dính
Loại keo này có độ dính rất tốt.
độ nhớt; độ nhớn
Loại keo này có độ dính rất mạnh.
độ dính; tính dính; độ kết dính
Loại keo này có độ dính rất tốt.
độ nhớt; độ nhớn
Loại keo này có độ dính rất mạnh.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
độ dính; tính dính; độ kết dính
độ dính; tính dính; độ kết dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.