- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
Tomatillo là một loại rau.
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
Tomatillo là một loại rau.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
cây tomatillo (Physalis philadelphica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.