- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
nước dãi; dãi nhớt
Anh ấy đang chảy nước dãi.
nước dãi; nước miếng nhỏ dãi
nước dãi; dãi nhớt
Anh ấy đang chảy nước dãi.
nước dãi; nước miếng nhỏ dãi
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước dãi; dãi nhớt
nước dãi; dãi nhớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.