- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
dính nhớp; nhầy nhụa; (khẩu) quấn chặt không rời
Loại kẹo này rất dính.
dính; dẻo dính; nhớp nháp
Loại cơm này rất dính.
chậm chạp; uể oải; dính nhớp
Anh ấy làm việc lúc nào cũng chậm chạp.
dính nhớp; nhầy nhụa; (khẩu) quấn chặt không rời
Loại kẹo này rất dính.
dính; dẻo dính; nhớp nháp
Loại cơm này rất dính.
chậm chạp; uể oải; dính nhớp
Anh ấy làm việc lúc nào cũng chậm chạp.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
dính nhớp; nhầy nhụa; (khẩu) quấn chặt không rời
dính nhớp; nhầy nhụa; (khẩu) quấn chặt không rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.