- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
keo dính; chất kết dính; viscose
Loại keo này rất dính.
keo dính; chất kết dính; viscose
Loại keo này rất dính.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
keo dính; chất kết dính; viscose
keo dính; chất kết dính; viscose
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.