- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
bám; gắn vào; bám dính
Bụi bám vào cửa sổ.
bám dính; bám vào; dính vào
Bụi bám vào đồ đạc.
bám; gắn vào; bám dính
Bụi bám vào cửa sổ.
bám dính; bám vào; dính vào
Bụi bám vào đồ đạc.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
bám; gắn vào; bám dính
bám; gắn vào; bám dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.