- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
Tôi thích ăn quả lý chua đen.
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
Tôi thích ăn quả lý chua đen.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.