- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
Anh ấy dùng thẻ đen để mua đồ.
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
Anh ấy dùng thẻ đen để mua đồ.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
thẻ tín dụng gian lận; thẻ đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.