- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)(kế thừa)
Đám đông chen chúc chật kín quảng trường.
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)(kế thừa)
Đám đông chen chúc chật kín quảng trường.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)
đông đặc; đen kịt (một đám đông dày đặc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.