- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tóc đen
Cô ấy có một mái tóc đen đẹp.
tóc đen
Cô ấy có một mái tóc đen đẹp.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc đen
tóc đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.