- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
cà phê đen
Tôi thích uống cà phê đen.
cà phê đen
Tôi thích uống cà phê đen.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
cà phê đen
cà phê đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.