- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
Anh ấy thích nghiên cứu thuật ngữ hacker.
ngôn ngữ leetspeak (cách viết thay thế chữ cái bằng số/ký tự đặc biệt của hacker)
Anh ấy thích viết bằng leetspeak.
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
Anh ấy thích nghiên cứu thuật ngữ hacker.
ngôn ngữ leetspeak (cách viết thay thế chữ cái bằng số/ký tự đặc biệt của hacker)
Anh ấy thích viết bằng leetspeak.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.