- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
sô-cô-la đen (viết tắt)
Tôi thích ăn sô cô la đen.
sô-cô-la đen (viết tắt)
Tôi thích ăn sô cô la đen.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
sô-cô-la đen (viết tắt)
sô-cô-la đen (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.