- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
quán trọ đen (nơi chặt chém hoặc hại khách); cửa hàng/nhà hàng chặt chém
Quán trọ đen này rất nguy hiểm.
cửa hàng/nhà hàng bịp bợm; nơi chặt chém khách
Cửa hàng lừa đảo này đã lừa tiền của tôi.
quán/cửa hàng chặt chém; tụ điểm phi pháp; (nghĩa gốc) quán trọ đen (nơi cướp bóc khách)
quán trọ đen (nơi chặt chém hoặc hại khách); cửa hàng/nhà hàng chặt chém
Quán trọ đen này rất nguy hiểm.
cửa hàng/nhà hàng bịp bợm; nơi chặt chém khách
Cửa hàng lừa đảo này đã lừa tiền của tôi.
quán/cửa hàng chặt chém; tụ điểm phi pháp; (nghĩa gốc) quán trọ đen (nơi cướp bóc khách)
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
quán trọ đen (nơi chặt chém hoặc hại khách); cửa hàng/nhà hàng chặt chém
quán trọ đen (nơi chặt chém hoặc hại khách); cửa hàng/nhà hàng chặt chém
Cửa hàng lừa đảo này bán hàng giả.
mở quán chặt chém; kinh doanh bất lương
Cửa hàng này bán đồ rất đắt.
Cửa hàng lừa đảo này bán hàng giả.
mở quán chặt chém; kinh doanh bất lương
Cửa hàng này bán đồ rất đắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.