- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
bàn tay đen; thế lực ngầm; kẻ chủ mưu đứng sau
中暗中操纵的人;背后主使者ànzhōng caōzòng de rén;bèihòu zhǔshǐ zhě
Anh ta là một bàn tay đen.
bàn tay đen; kẻ chủ mưu đứng sau; (bóng) thế lực đen tối
中暗中操纵、策划坏事的人àn zhōng cāozòng、cèhuà huài shì de rén
Anh ấy là một lao động chân tay.
bàn tay đen; thế lực ngầm; kẻ chủ mưu đứng sau
中暗中操纵的人;背后主使者ànzhōng caōzòng de rén;bèihòu zhǔshǐ zhě
Anh ta là một bàn tay đen.
bàn tay đen; kẻ chủ mưu đứng sau; (bóng) thế lực đen tối
中暗中操纵、策划坏事的人àn zhōng cāozòng、cèhuà huài shì de rén
Anh ấy là một lao động chân tay.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bàn tay đen; thế lực ngầm; kẻ chủ mưu đứng sau
bàn tay đen; thế lực ngầm; kẻ chủ mưu đứng sau
bàn tay đen (kẻ giật dây từ bóng tối) (bóng)
中在幕后操纵、控制他人的坏人zài mùhòu cāozòng、kòngzhì tārén de huàirén
Anh ta là một kẻ giật dây.
công nhân cổ xanh; lao động tay chân
中从事体力劳动的工人cóngshì tǐlì láodòng de gōngrén
Anh ấy là một công nhân.
bàn tay đen (thợ cơ khí); kẻ đứng sau giật dây
中在幕后操纵、控制或策划的人zài mùhòu cāozònghuǐ、kòngzhì huò cèhuà de rén
Anh ấy là một thợ sửa xe.
bàn tay đen (kẻ giật dây từ bóng tối) (bóng)
中在幕后操纵、控制他人的坏人zài mùhòu cāozòng、kòngzhì tārén de huàirén
Anh ta là một kẻ giật dây.
công nhân cổ xanh; lao động tay chân
中从事体力劳动的工人cóngshì tǐlì láodòng de gōngrén
Anh ấy là một công nhân.
bàn tay đen (thợ cơ khí); kẻ đứng sau giật dây
中在幕后操纵、控制或策划的人zài mùhòu cāozònghuǐ、kòngzhì huò cèhuà de rén
Anh ấy là một thợ sửa xe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.