- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
bảng đen; bảng phấn
Cô giáo viết chữ trên bảng đen.
bảng đen (bảng viết)
bảng đen; bảng phấn
Cô giáo viết chữ trên bảng đen.
bảng đen (bảng viết)
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bảng đen; bảng phấn
bảng đen; bảng phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.