- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cái chết Đen; bệnh dịch hạch
Bệnh dịch hạch là một bệnh truyền nhiễm.
dịch hạch thể hạch
Bệnh dịch hạch là một căn bệnh rất nguy hiểm.
Cái chết Đen; bệnh dịch hạch
Bệnh dịch hạch là một bệnh truyền nhiễm.
dịch hạch thể hạch
Bệnh dịch hạch là một căn bệnh rất nguy hiểm.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cái chết Đen; bệnh dịch hạch
Cái chết Đen; bệnh dịch hạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.