- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tối tăm mù mịt; tối đen như mực
Trời tối đen như mực.
tối tăm mù mịt; tối đen như mực
Trời tối đen như mực.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
tối tăm mù mịt; tối đen như mực
tối tăm mù mịt; tối đen như mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.