- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đèn tắt; tối (không có đèn)
Trong phòng tối om.
đèn tia cực tím; đèn blacklight
Trong quán bar này có đèn cực tím.
đèn tắt; tối (không có đèn)
Trong phòng tối om.
đèn tia cực tím; đèn blacklight
Trong quán bar này có đèn cực tím.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn tắt; tối (không có đèn)
đèn tắt; tối (không có đèn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.