- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
than đen; than củi
Anh ấy cho than vào lò.
than củi; than đen
Miếng than củi này rất nhẹ.
da sẫm màu; da đen bóng
Da của anh ấy bị cháy nắng đen thui.
than đen; than củi
Anh ấy cho than vào lò.
than củi; than đen
Miếng than củi này rất nhẹ.
da sẫm màu; da đen bóng
Da của anh ấy bị cháy nắng đen thui.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
than đen; than củi
than đen; than củi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
than đen; (màu) đen như than
Khối than đen này rất nhẹ.
than đen; than củi
Loại than đen này cháy rất chậm.
than đen; (màu) đen như than
Khối than đen này rất nhẹ.
than đen; than củi
Loại than đen này cháy rất chậm.