- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
than đen; than đá
Than đen là một nguồn năng lượng quan trọng.
than đen; than đá
Than đen là một nguồn năng lượng quan trọng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than đen; than đá
than đen; than đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.