- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
gấu ngựa; gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)
Gấu đen là động vật của châu Á.
gấu ngựa; gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)
Gấu đen là động vật của châu Á.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
gấu ngựa; gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)
gấu ngựa; gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.