- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
kèn clarinet; kèn đen
Cô ấy biết thổi kèn clarinet.
kèn clarinet; kèn đen
Cô ấy biết thổi kèn clarinet.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
kèn clarinet; kèn đen
kèn clarinet; kèn đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.