- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
băng đen (đeo tang); vải đen mỏng
Anh ấy đang đeo băng tang đen.
băng đen (đeo tang); vải đen mỏng
Anh ấy đang đeo băng tang đen.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
băng đen (đeo tang); vải đen mỏng
băng đen (đeo tang); vải đen mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.