- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đĩa nhựa; vinyl
Anh ấy thích nghe đĩa than.
đĩa nhựa; vinyl
Anh ấy thích nghe đĩa than.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đĩa nhựa; vinyl
đĩa nhựa; vinyl
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.