- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tiền bẩn; tiền hôi tanh
Anh ta đã kiếm được rất nhiều tiền bẩn.
tiền bẩn; tiền hôi tanh
Anh ta đã kiếm được rất nhiều tiền bẩn.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền bẩn; tiền hôi tanh
tiền bẩn; tiền hôi tanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.