- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chim thước cây cổ đen (Dendrocitta frontalis)
chim thước cây cổ đen (Dendrocitta frontalis)
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
chim thước cây cổ đen (Dendrocitta frontalis)
chim thước cây cổ đen (Dendrocitta frontalis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.