- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
(khinh miệt) "thằng mọi đen"; từ xúc phạm người da đen
中对黑人的侮辱性称呼duì hēirén de wǔrǔxìng chēnghū
Từ này là “hắc quỷ”, mang ý nghĩa miệt thị.
(khinh miệt) "thằng mọi đen"; từ xúc phạm người da đen
中对黑人的侮辱性称呼duì hēirén de wǔrǔxìng chēnghū
Từ này là “hắc quỷ”, mang ý nghĩa miệt thị.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
(khinh miệt) "thằng mọi đen"; từ xúc phạm người da đen
(khinh miệt) "thằng mọi đen"; từ xúc phạm người da đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.