- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
từ xúc phạm người da đen; (lóng) thằng đen (từ kỳ thị chủng tộc)
từ xúc phạm người da đen; (lóng) thằng đen (từ kỳ thị chủng tộc)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
từ xúc phạm người da đen; (lóng) thằng đen (từ kỳ thị chủng tộc)
từ xúc phạm người da đen; (lóng) thằng đen (từ kỳ thị chủng tộc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.