im lặng; câm lặng
中不出声;不说话bù chūshēng;bú shuōhuà
Anh ấy im lặng không nói gì.
viết lại từ trí nhớ; thuộc lòng (mà viết)
中凭记忆写下来píng jìyì xiěxiàlái
Xin bạn viết từ này từ trí nhớ.
im lặng; câm lặng
中不出声;不说话bù chūshēng;bú shuōhuà
Anh ấy im lặng không nói gì.
viết lại từ trí nhớ; thuộc lòng (mà viết)
中凭记忆写下来píng jìyì xiěxiàlái
Xin bạn viết từ này từ trí nhớ.
im lặng; câm lặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.